
HSK 2–3–4: Các cặp từ trái nghĩa hay gặp trong đề thi
🔍 HSK 2–3–4: Các cặp từ trái nghĩa hay gặp trong đề thi
Học thì thấy quen quen
Nhưng vào phòng thi là dễ chọn nhầm 😵💫
👉 Đặc biệt là những cặp từ trái nghĩa dưới đây!
🔹 HSK 2 – Cơ bản nhưng rất dễ nhầm
大 ↔ 小 (to ↔ nhỏ)
多 ↔ 少 (nhiều ↔ ít)
早 ↔ 晚 (sớm ↔ muộn)
快 ↔ 慢 (nhanh ↔ chậm)
新 ↔ 旧 (mới ↔ cũ)
热 ↔ 冷 (nóng ↔ lạnh)
远 ↔ 近 (xa ↔ gần)
高 ↔ 低 (cao ↔ thấp)
📌 Hay gặp trong câu miêu tả thời gian – số lượng – khoảng cách.
🔹 HSK 3 – Thường gặp trong đọc hiểu
开始 ↔ 结束 (bắt đầu ↔ kết thúc)
容易 ↔ 困难 (dễ ↔ khó)
忙 ↔ 闲 (bận ↔ rảnh)
成功 ↔ 失败 (thành công ↔ thất bại)
提高 ↔ 降低 (nâng cao ↔ giảm xuống)
增加 ↔ 减少 (tăng ↔ giảm)
喜欢 ↔ 讨厌 (thích ↔ ghét)
清楚 ↔ 不清楚 (rõ ↔ không rõ)
📌 Rất hay ra trong câu hỏi chọn đáp án đúng.
🔹 HSK 4 – Đọc là hiểu, nhưng chọn dễ sai
主动 ↔ 被动 (chủ động ↔ bị động)
熟悉 ↔ 陌生 (quen ↔ lạ)
同意 ↔ 反对 (đồng ý ↔ phản đối)
认真 ↔ 马虎 (nghiêm túc ↔ qua loa)
安全 ↔ 危险 (an toàn ↔ nguy hiểm)
正常 ↔ 不正常 (bình thường ↔ bất thường)
积极 ↔ 消极 (tích cực ↔ tiêu cực)
合理 ↔ 不合理 (hợp lý ↔ không hợp lý)
📌 Thường dùng để kiểm tra khả năng hiểu ý nghĩa sâu của câu.
💡 Mẹo nhỏ khi ôn HSK:
✔️ Học từ theo cặp trái nghĩa
✔️ Đặt từ vào ngữ cảnh câu
❌ Tránh học vẹt từng từ riêng lẻ
📌 Lưu bài này lại để ôn trước khi thi HSK nhé!
💬 Ai đang ôn HSK 2–3–4 thì thả ❤️ cho có động lực ra thêm bài nha 😉
👉 Muốn tìm hiểu thêm nhiều kiến thức bổ ích khác, INBOX 3CWOW, tụi mình lo cho bạn từ A–Z 😌📩
📞 Zalo: 0394 282 260 – 0899 533 474
🌐 Website: www.tiengtrung3c.com
📍 Địa chỉ: Ô 28, Lô F, Đường N2, KDC K8, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, Bình Dương
