MỜI ĐI ĂN BẰNG TIẾNG TRUNG – CÂU NÀO CŨNG DÙNG ĐƯỢC NGOÀI ĐỜI

🍽️ MỜI ĐI ĂN BẰNG TIẾNG TRUNG – CÂU NÀO CŨNG DÙNG ĐƯỢC NGOÀI ĐỜI

👉 Đi ăn với đồng nghiệp – khách hàng – đối tác
👉 Nói sao cho tự nhiên, lịch sự, không bị “sách vở”

Lưu ngay mấy mẫu câu dưới đây nha 👇

🍽️ 1️⃣ MỜI ĐỒNG NGHIỆP ĐI ĂN (THÂN THIỆN)
A: 中午一起吃饭吧?
(Zhōngwǔ yìqǐ chīfàn ba?)
→ Trưa nay đi ăn cùng nhé?
B: 好啊,你想吃什么?
→ Được đó, bạn muốn ăn gì?
A: 随便,你决定吧。
→ Gì cũng được, bạn chọn đi.
B: 那我们去公司附近那家餐厅吧。
→ Vậy mình đi quán gần công ty nhé.
📌 Cách nói này rất hay dùng trong môi trường công sở.

🍽️ 2️⃣ MỜI KHÁCH HÀNG / ĐỐI TÁC (LỊCH SỰ – CHUẨN CÔNG VIỆC)
A: 今天中午有时间吗?
→ Trưa nay anh/chị có thời gian không?
B: 有的,怎么了?
→ Có, có việc gì không?
A: 我想请您一起吃个饭。
→ Tôi muốn mời anh/chị đi ăn.
B: 太客气了,谢谢。
→ Anh/chị khách sáo quá, cảm ơn nhé.
📌 Dùng “您” để thể hiện sự lịch sự.

🍽️ 3️⃣ ĐỀ XUẤT THỜI GIAN KHÁC (RẤT KHÉO)
A: 今天不方便的话,改天也可以。
→ Nếu hôm nay không tiện thì để hôm khác cũng được.
B: 那明天中午怎么样?
→ Vậy trưa mai thì sao?
A: 好的,那就明天见。
→ Được, vậy hẹn gặp ngày mai.
📌 Câu này dùng khi người ta từ chối – không bị ngượng.

🍽️ 4️⃣ KHI ĐI ĂN – GỌI MÓN
A: 您想吃什么?
→ Anh/chị muốn ăn gì?
B: 都可以,听你的。
→ Gì cũng được, theo bạn.
A: 那我们点几个招牌菜吧。
→ Vậy mình gọi vài món đặc trưng nhé.

📌 “听你的” = câu quốc dân khi đi ăn.

🍽️ 5️⃣ THANH TOÁN (CỰC HAY GẶP)
A: 今天我来买单。
→ Hôm nay để tôi trả.
B: 不好意思,让你破费了。
→ Ngại quá, để bạn tốn tiền rồi.
A: 没关系,下次你请。
→ Không sao, lần sau bạn mời nhé.
📌 Câu này rất “Trung Quốc”, nghe là thấy lịch sự liền.

📌 TỪ VỰNG QUAN TRỌNG (HSK HAY RA)
🔹 一起 (yìqǐ): cùng nhau
🔹 请 (qǐng): mời
🔹 有时间 (yǒu shíjiān): có thời gian
🔹 改天 (gǎitiān): hôm khác
🔹 买单 (mǎidān): thanh toán
🔹 破费 (pòfèi): tốn kém (cách nói lịch sự)

💬 Biết tiếng Trung mà không biết mấy câu này là ra ngoài hơi “đứng hình” đó nha 😆
👉 Lưu lại – học dần – dùng ngoài đời là ghi điểm liền ✔️
📞 Zalo: 0394 282 260 – 0899 533 474
📍 Địa chỉ (cũ): Ô 28, Lô F, đường N2, KDC K8, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, Bình Dương

error: Content is protected !!