

TỔNG HỢP CẤU TRÚC NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG – HSK 1
📚 TỔNG HỢP CẤU TRÚC NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG – HSK 1
1️⃣ Câu khẳng định cơ bản
Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 动词 / 是 + Tân ngữ
2️⃣ Câu phủ định (不 / 没)
🔹 不 (bù): phủ định hiện tại, tương lai
🔹 没 (méi): phủ định quá khứ, chưa xảy ra
Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 不 / 没 + 动词
3️⃣ Câu hỏi Có – Không (吗)
Cấu trúc:
👉 Câu khẳng định + 吗?
Ví dụ:
4️⃣ Câu hỏi chính phản (A 不 A)
Cấu trúc:
👉 Động từ + 不 + động từ?
5️⃣ Câu hỏi với 疑问词 (ai, cái gì, ở đâu…)
🔹 谁 (shéi): ai
🔹 什么 (shénme): cái gì
🔹 哪儿 (nǎr): ở đâu
🔹 几 (jǐ): mấy
Cấu trúc:
👉 Giữ nguyên trật tự câu khẳng định
Ví dụ:
6️⃣ Câu sở hữu với 的
Cấu trúc:
👉 A + 的 + danh từ
7️⃣ Câu dùng 有 / 没有
Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 有 / 没有 + danh từ
8️⃣ Câu miêu tả tính từ
📌 Trong tiếng Trung, tính từ có thể làm vị ngữ
Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 很 + tính từ
9️⃣ Câu chỉ nơi chốn (在)
Cấu trúc:
👉 Chủ ngữ + 在 + địa điểm
🔟 Câu chỉ thời gian
📌 Thời gian thường đứng đầu câu
Cấu trúc:
👉 Thời gian + Chủ ngữ + 动词
⭐ BONUS – Trật tự câu cơ bản HSK1
👉 Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + Địa điểm
✨ Học tiếng Trung không khó – khó là không chịu bắt đầu.
Và hôm nay, 3CWOW cho bạn lý do quá tuyệt để bắt đầu ngay!
👉 Nhắn tin để giữ slot ưu đãi cuối năm – số lượng lớp có hạn
📞 Zalo: 0394 282 260 – 0899 533 474
🌐 www.tiengtrung3c.com
📍 Ô 28, Lô F, Đường N2, KDC K8, Hiệp Thành, Thủ Dầu Một, Bình Dương
